"have a way with words" بـVietnamese
التعريف
Khả năng diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng, cuốn hút hoặc thuyết phục qua lời nói hoặc viết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi người thuyết phục, kể chuyện, hoặc diễn thuyết giỏi. Không phải là biết nhiều từ, mà là sử dụng từ ngữ một cách khéo léo.
أمثلة
She has a way with words and always makes everyone feel welcome.
Cô ấy **có tài ăn nói**, luôn làm mọi người cảm thấy được chào đón.
If you have a way with words, writing essays is much easier.
Nếu bạn **có tài ăn nói**, viết luận sẽ dễ dàng hơn nhiều.
My teacher has a way with words that makes lessons interesting.
Thầy giáo của tôi **có tài ăn nói** làm cho bài học trở nên thú vị.
Politicians who have a way with words can really sway public opinion.
Những chính trị gia **có tài ăn nói** thực sự có thể xoay chuyển dư luận.
No wonder you got the job—you really have a way with words!
Không ngạc nhiên bạn được nhận vào làm—bạn thật sự **có tài ăn nói**!
People who have a way with words are often great storytellers or writers.
Những người **có tài ăn nói** thường là những kể chuyện hoặc nhà văn tuyệt vời.