"have a sweet tooth" بـVietnamese
التعريف
Rất thích ăn các loại đồ ngọt như bánh kẹo, bánh ngọt hoặc sôcôla.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về sở thích lâu dài, không phải chỉ khi thèm nhất thời. Có thể dùng biểu đạt như 'Tôi rất thích ăn đồ ngọt'.
أمثلة
I have a sweet tooth and love chocolate cake.
Tôi **thích ăn đồ ngọt** và thích bánh sôcôla.
She has a sweet tooth and always eats dessert.
Cô ấy **thích ăn đồ ngọt** và luôn ăn tráng miệng.
Do you have a sweet tooth?
Bạn có **thích ăn đồ ngọt** không?
I try to avoid sugar, but I have a sweet tooth, so it's hard!
Tôi cố gắng tránh đường, nhưng tôi **thích ăn đồ ngọt**, nên rất khó!
If you have a sweet tooth, this bakery is heaven for you.
Nếu bạn **thích ăn đồ ngọt**, tiệm bánh này sẽ là thiên đường cho bạn.
He's got such a sweet tooth, he'll eat ice cream for breakfast!
Anh ấy **rất thích ăn đồ ngọt**, có thể ăn kem vào bữa sáng!