اكتب أي كلمة!

"have a moment" بـVietnamese

có chút thời gian

التعريف

Có một chút thời gian rảnh để làm gì đó hoặc nói chuyện với ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Lịch sự, dùng khi muốn nhờ ai đó giúp hay nói chuyện nhẹ nhàng, thường trong công việc hoặc phục vụ khách hàng. Không dùng cho trường hợp khẩn cấp hoặc cần nhiều thời gian.

أمثلة

Do you have a moment to talk?

Bạn **có chút thời gian** để nói chuyện không?

I have a moment before my meeting starts.

Tôi **có chút thời gian** trước khi cuộc họp bắt đầu.

Let me know if you have a moment to help me.

Nếu bạn **có chút thời gian** giúp, báo mình nhé.

Hey, do you have a moment? I need to ask you something quickly.

Này, bạn **có chút thời gian** không? Mình cần hỏi bạn nhanh một điều.

If you have a moment, could you review this document?

Nếu bạn **có chút thời gian**, bạn xem qua tài liệu này giúp mình nhé?

Sorry, I don't have a moment right now—can we talk later?

Xin lỗi, hiện tại mình **không có chút thời gian nào**—mình nói chuyện sau nhé?