"have a lot on your plate" بـVietnamese
التعريف
Cụm này được dùng khi ai đó đang rất bận rộn, phải xử lý nhiều việc, trách nhiệm hoặc vấn đề cùng lúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ dùng trong văn nói, thường để từ chối lời mời hay đề nghị giúp đỡ vì đang quá bận. Không dùng theo nghĩa đen liên quan đến đồ ăn.
أمثلة
She has a lot on her plate with work and school right now.
Cô ấy **rất bận** với công việc và việc học lúc này.
If you have a lot on your plate, ask for help.
Nếu bạn **có nhiều việc phải làm**, hãy nhờ giúp đỡ.
Tom has a lot on his plate after getting a new job.
Tom **rất bận** sau khi nhận việc mới.
Sorry I didn't call you back—I've had a lot on my plate lately.
Xin lỗi vì không gọi lại—dạo này mình **rất bận**.
I'd love to join the project, but I already have a lot on my plate right now.
Mình muốn tham gia dự án, nhưng bây giờ mình **có nhiều việc phải làm** quá.
Don't give Jane any more tasks—she has a lot on her plate as it is.
Đừng giao cho Jane thêm nhiệm vụ nào nữa—cô ấy **đã rất bận rồi**.