اكتب أي كلمة!

"have a good trip" بـVietnamese

Chúc chuyến đi vui vẻThượng lộ bình an

التعريف

Khi ai đó chuẩn bị đi du lịch, đây là cách thân thiện để chúc họ đi an toàn và vui vẻ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ nói khi ai đó chuẩn bị đi, không dùng khi họ đã về. Thường dùng: 'Chúc chuyến đi vui vẻ', 'Thượng lộ bình an'.

أمثلة

Have a good trip! Enjoy your vacation.

**Chúc chuyến đi vui vẻ**! Hãy tận hưởng kỳ nghỉ nhé.

Mom said, 'Have a good trip,' before we left for the airport.

Mẹ nói, '**Chúc chuyến đi vui vẻ**', trước khi chúng tôi rời nhà ra sân bay.

I hope you have a good trip and come back with great stories.

Mình hy vọng bạn **có chuyến đi vui vẻ** và trở về với nhiều câu chuyện hay.

Don't forget to send pictures and have a good trip!

Đừng quên gửi ảnh và **chúc chuyến đi vui vẻ** nhé!

We're all going to miss you—have a good trip and take care!

Tất cả chúng tôi sẽ nhớ bạn—**chúc chuyến đi vui vẻ** và giữ gìn sức khỏe nhé!

Pack light, relax, and have a good trip!

Hãy đóng đồ gọn nhẹ, thư giãn và **chúc chuyến đi vui vẻ**!