اكتب أي كلمة!

"have a good time of it" بـVietnamese

sống sung sướngsống thoải mái

التعريف

Khi ai đó sống trong sự sung sướng, thoải mái, ít gặp khó khăn và tận hưởng cuộc sống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ này có sắc thái thân mật, dùng chỉ cả một khoảng thời gian sống sung sướng, khác với 'have a good time' dùng cho một dịp cụ thể.

أمثلة

They really have a good time of it in that new job.

Họ thực sự **sống sung sướng** với công việc mới đó.

The neighbors have a good time of it with their big house and pool.

Hàng xóm **sống thoải mái** nhờ căn nhà to và bể bơi của họ.

She married rich and now she has a good time of it.

Cô ấy lấy chồng giàu và giờ **sống sung sướng**.

You can tell from his smile that he’s having a good time of it these days.

Chỉ nhìn nụ cười của anh ấy cũng biết dạo này **sống thoải mái**.

Plenty of people work hard, but a few really have a good time of it.

Nhiều người làm việc chăm chỉ, nhưng chỉ một số người thật sự **sống sung sướng**.

Don’t worry about Tom—he always manages to have a good time of it, no matter what.

Đừng lo cho Tom—dù thế nào, anh ấy cũng luôn **sống thoải mái**.