اكتب أي كلمة!

"have a drinking problem" بـVietnamese

có vấn đề về rượunghiện rượu

التعريف

Thường xuyên uống quá nhiều rượu đến mức gây ra vấn đề cho cuộc sống hoặc sức khỏe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là chủ đề nhạy cảm và nghiêm túc, nên cân nhắc khi nói về ai đó. Không dùng cho trường hợp uống quá chén chỉ một lần.

أمثلة

She has a drinking problem and is getting help from a doctor.

Cô ấy **có vấn đề về rượu** và đang được bác sĩ giúp đỡ.

Some people have a drinking problem but hide it from their families.

Một số người **có vấn đề về rượu**, nhưng họ giấu gia đình.

If you have a drinking problem, it is important to ask for support.

Nếu bạn **có vấn đề về rượu**, hãy tìm sự giúp đỡ.

He finally admitted he has a drinking problem, and now he's in rehab.

Anh ấy cuối cùng đã thừa nhận mình **có vấn đề về rượu** và bây giờ đang cai nghiện.

It's not always easy to tell if someone has a drinking problem—people can hide it well.

Không phải lúc nào cũng dễ nhận ra ai đó **có vấn đề về rượu**—nhiều người che giấu rất kỹ.

My uncle used to have a drinking problem, but he's been sober for years now.

Chú tôi trước đây từng **có vấn đề về rượu**, nhưng giờ đã cai rượu nhiều năm rồi.