اكتب أي كلمة!

"hatchway" بـVietnamese

cửa sậpcửa hầm

التعريف

Cửa sập là lối mở trên sàn, tường hoặc trần nhà, thường có nắp đậy hoặc cửa, dùng để ra vào các không gian như tầng hầm, tàu thuyền hoặc gác mái.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Cửa sập' thường dùng trong các tình huống kỹ thuật như trên tàu thủy, tầng hầm hoặc gác mái. Khác với 'cửa thông thường' hay 'trapdoor' là nhỏ và thường chỉ có bản lề.

أمثلة

The sailor climbed down the hatchway into the ship's lower deck.

Thủy thủ trèo xuống **cửa sập** vào khoang dưới của tàu.

She opened the hatchway to the attic to store some boxes.

Cô ấy mở **cửa sập** lên gác mái để cất vài thùng đồ.

The basement hatchway was locked for safety.

**Cửa sập** tầng hầm đã bị khóa để an toàn.

Mind the step when you go through the hatchway—it's easy to trip.

Cẩn thận bước khi đi qua **cửa sập** – rất dễ vấp ngã.

We heard noises from the old hatchway in the basement last night.

Tối qua chúng tôi nghe thấy tiếng động từ **cửa sập** cũ ở tầng hầm.

The crew rushed to close the hatchway before the storm hit.

Thuyền viên vội đóng **cửa sập** trước khi cơn bão đến.