اكتب أي كلمة!

"hatchets" بـVietnamese

rìu nhỏ

التعريف

Rìu nhỏ là loại rìu có cán ngắn, thường dùng để chặt gỗ hoặc làm công cụ, đôi khi cũng làm vũ khí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Rìu nhỏ' là danh từ đếm được; số nhiều dùng khi nói về nhiều chiếc cùng lúc, thường xuất hiện với các động từ như 'cầm', 'dùng', 'ném'.

أمثلة

The campers used hatchets to cut firewood.

Những người đi cắm trại đã dùng **rìu nhỏ** để chặt củi.

There are two hatchets in the toolbox.

Có hai cái **rìu nhỏ** trong hộp dụng cụ.

He sharpened the hatchets before going into the forest.

Anh ấy đã mài sắc những cái **rìu nhỏ** trước khi vào rừng.

Some survivalists always pack a couple of hatchets in case they need to build a shelter.

Một số người sinh tồn luôn mang theo vài cái **rìu nhỏ** đề phòng khi cần dựng chỗ trú ẩn.

After the storm, broken branches littered the garden, so we grabbed our hatchets and started cleaning up.

Sau cơn bão, cành cây gẫy rải rác khắp vườn nên chúng tôi lấy **rìu nhỏ** ra để dọn dẹp.

Believe it or not, some chefs actually use hatchets for chopping large pieces of meat.

Bạn tin hay không thì tùy, một số đầu bếp thật sự dùng **rìu nhỏ** để chặt những miếng thịt lớn.