اكتب أي كلمة!

"hasty" بـVietnamese

vội vànghấp tấp

التعريف

Làm một việc quá nhanh, thiếu suy nghĩ hoặc cẩn thận, dễ dẫn đến sai lầm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, như trong 'hasty decision', 'hasty reply'. Không nặng bằng 'reckless'.

أمثلة

He made a hasty decision and later regretted it.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định **vội vàng** và sau đó hối hận.

She wrote a hasty note before leaving.

Cô ấy đã viết một mẩu ghi chú **vội vàng** trước khi rời đi.

Don't make hasty choices when you are upset.

Đừng đưa ra lựa chọn **vội vàng** khi bạn đang buồn bực.

Sorry for my hasty reply—I was busy at the time.

Xin lỗi vì phản hồi **vội vàng** của mình—lúc đó tôi bận.

Let’s not jump to hasty conclusions without all the facts.

Đừng vội đưa ra **kết luận vội vàng** khi chưa có đủ thông tin.

He gave a hasty apology, but I could tell he didn’t mean it.

Anh ấy xin lỗi **vội vàng**, nhưng tôi biết là anh ấy không thật lòng.