اكتب أي كلمة!

"hast" بـVietnamese

có (cổ văn)

التعريف

'Hast' là dạng cổ văn của 'have' dành cho 'thou' (bạn/cậu), xuất hiện chủ yếu trong thơ ca, kinh thánh và tiếng Anh cổ điển.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Không dùng 'hast' trong văn nói hiện đại; chỉ gặp trong văn thơ, Kinh Thánh hoặc tác phẩm cổ. Luôn đi với 'thou' (‘thou hast’).

أمثلة

Hast thou finished thy homework?

Ngươi đã **làm xong** bài tập về nhà chưa?

Thou hast a kind heart.

Ngươi **có** trái tim nhân hậu.

What hast thou done?

Ngươi đã **làm** gì?

Thou hast angered the gods with thy words.

Ngươi đã **làm phẫn nộ** các vị thần bằng lời nói của mình.

Why hast thou forsaken me?

Sao ngươi **bỏ rơi** ta?

If thou hast any mercy, tell the truth.

Nếu ngươi **có** chút lòng thương, hãy nói thật.