"hassles" بـVietnamese
التعريف
Những vấn đề nhỏ hoặc sự phiền phức khiến bạn phải mất thêm công sức trong cuộc sống hằng ngày. Thường không nghiêm trọng mà chỉ gây khó chịu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thân mật để nói về điều gây phiền hay bất tiện trong cuộc sống thường ngày. Không dùng cho những rắc rối nghiêm trọng.
أمثلة
I don't like the hassles of commuting to work.
Tôi không thích những **rắc rối nhỏ** khi đi làm.
There are always some hassles when moving to a new house.
Luôn luôn có vài **rắc rối nhỏ** khi chuyển đến nhà mới.
Dealing with paperwork can bring a lot of hassles.
Xử lý giấy tờ có thể gây ra rất nhiều **phiền toái**.
After all the travel hassles, we finally made it to the hotel.
Sau tất cả những **rắc rối nhỏ** khi đi lại, chúng tôi cuối cùng cũng đến khách sạn.
Skip the hassles—buy your tickets online.
Bỏ qua mọi **rắc rối nhỏ**—hãy mua vé trực tuyến.
I was tired of the weekly hassles at the bank, so I switched branches.
Tôi chán những **phiền toái** hàng tuần ở ngân hàng, nên đã đổi chi nhánh.