"hassled" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả cảm giác bị người khác làm phiền, gây rắc rối hoặc áp lực khiến bạn khó chịu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong nói chuyện hằng ngày, đặc biệt với cụm 'cảm thấy bị làm phiền'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
أمثلة
I felt hassled by all the questions.
Tôi cảm thấy **bị làm phiền** bởi tất cả các câu hỏi.
She was hassled at work today.
Hôm nay cô ấy đã **bị làm phiền** ở chỗ làm.
Don't get hassled about small problems.
Đừng **bị làm phiền** vì những vấn đề nhỏ nhặt.
Sorry I'm late, I got hassled by traffic on the way here.
Xin lỗi tôi đến trễ, tôi **bị làm phiền** bởi giao thông trên đường tới đây.
I always feel hassled when the deadline gets close.
Tôi luôn cảm thấy **bị làm phiền** khi hạn chót đến gần.
If you ever feel hassled, just take a break and relax.
Nếu bạn cảm thấy **bị làm phiền**, hãy nghỉ ngơi và thư giãn.