"harrumph" بـVietnamese
التعريف
Thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu bằng cách tạo ra âm thanh lớn từ họng hoặc mũi. Thường dùng trong truyện hoặc đối thoại để biểu đạt thái độ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Thường kết hợp với hành động thể hiện thái độ như bĩu môi, khoanh tay.
أمثلة
He harrumphed loudly when he disagreed with the idea.
Anh ấy **khịt mũi bực bội** lớn tiếng khi không đồng ý với ý kiến đó.
She gave a soft harrumph and looked away.
Cô ấy **khịt mũi** nhẹ và quay đi chỗ khác.
The teacher harrumphed to get everyone's attention.
Thầy giáo **khịt mũi lớn** để thu hút sự chú ý của mọi người.
He just harrumphed and shrugged instead of answering.
Anh ấy chỉ **khịt mũi** rồi nhún vai thay vì trả lời.
Grandpa tends to harrumph when he hears something he doesn't like on the news.
Ông thường **khịt mũi** mỗi khi nghe tin tức không ưng ý.
"If you don't like it," she harrumphed, "you can do it yourself!"
"Nếu bạn không thích," cô ấy **khịt mũi** rồi bảo, "tự làm lấy đi!"