"harmonize with" بـVietnamese
التعريف
Hai yếu tố xuất hiện, âm thanh, ý tưởng hoặc hành động ăn khớp, đồng bộ hoặc hòa hợp với nhau một cách hài hòa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'harmonize with' thường dùng ở âm nhạc, thời trang hoặc miêu tả ý tưởng, hành động phù hợp. Nhấn mạnh sự hòa quyện, không chỉ là 'khớp' một cách đơn giản.
أمثلة
The curtains harmonize with the color of the sofa.
Rèm cửa **hài hòa với** màu ghế sofa.
His ideas do not harmonize with our plan.
Ý tưởng của anh ấy không **hài hòa với** kế hoạch của chúng ta.
The singers' voices harmonize with each other beautifully.
Âm giọng của các ca sĩ **hài hòa với** nhau rất đẹp.
These shoes really harmonize with my new dress.
Đôi giày này thực sự **hài hòa với** chiếc váy mới của tôi.
The new policy needs to harmonize with existing regulations.
Chính sách mới cần phải **phù hợp với** các quy định hiện hành.
I want my work-life balance to harmonize with my personal goals.
Tôi muốn sự cân bằng công việc-cuộc sống của mình **hài hòa với** các mục tiêu cá nhân.