"hares" بـVietnamese
التعريف
Thỏ rừng là loài động vật có tai dài, chạy rất nhanh, trông giống thỏ nhưng to hơn và thường sống ở những cánh đồng trống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Thỏ rừng' khác với 'thỏ nhà' vì chúng sống hoang dã, lớn hơn và hoạt động ngoài tự nhiên. Chủ yếu sử dụng trong các ngữ cảnh về động vật hoặc khoa học.
أمثلة
Hares run very fast to escape from predators.
**Thỏ rừng** chạy rất nhanh để thoát khỏi kẻ săn mồi.
We saw several hares in the field this morning.
Sáng nay, chúng tôi nhìn thấy vài con **thỏ rừng** trên cánh đồng.
The hares have long ears and strong legs.
**Thỏ rừng** có tai dài và chân rất khỏe.
Unlike rabbits, hares usually live alone and don’t dig burrows.
Khác với thỏ nhà, **thỏ rừng** thường sống một mình và không đào hang.
Farmers sometimes complain that hares eat young crops in the spring.
Nông dân đôi khi phàn nàn rằng **thỏ rừng** ăn cây non vào mùa xuân.
If you walk quietly at dawn, you might spot hares in the meadow.
Nếu bạn đi nhẹ nhàng lúc bình minh, có thể sẽ bắt gặp **thỏ rừng** trên đồng cỏ.