اكتب أي كلمة!

"hardens" بـVietnamese

cứng lạitrở nên cứng

التعريف

Khi vật chất trở nên cứng hơn hoặc khiến cho vật/cảm xúc trở nên cứng lại. Dùng cả với đồ vật và cảm xúc con người.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng cho vật chất như 'cement hardens' (xi măng cứng lại) hoặc cảm xúc như 'heart hardens' (trái tim trở nên chai sạn). Dạng trang trọng, trung tính.

أمثلة

When the clay hardens, it keeps its shape.

Khi đất sét **cứng lại**, nó giữ được hình dạng.

The butter hardens in the fridge.

Bơ **cứng lại** trong tủ lạnh.

Paint hardens after a few hours.

Sơn **cứng lại** sau vài giờ.

Over time, his heart hardens against disappointment.

Theo thời gian, trái tim anh ấy **cứng lại** với những nỗi thất vọng.

Cold weather hardens the ground, making it hard to dig.

Thời tiết lạnh **làm đất cứng lại**, khiến đào rất khó.

She never cries in public; life hardens you, she says.

Cô ấy không bao giờ khóc trước đám đông; cô ấy nói cuộc sống làm bạn **cứng lại**.