"happy to" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để nói rằng bạn sẵn sàng hoặc vui vẻ làm điều gì đó khi được yêu cầu hoặc đề nghị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các câu trả lời lịch sự để thể hiện sự sẵn sàng giúp đỡ (như 'happy to help'). Không nhầm lẫn với cảm xúc hạnh phúc; nhấn mạnh ý sẵn lòng hành động. Thường kết hợp với động từ.
أمثلة
I'm happy to help you with your homework.
Tôi **sẵn lòng** giúp bạn làm bài tập về nhà.
She is happy to answer any questions.
Cô ấy **sẵn lòng** trả lời mọi câu hỏi.
They are happy to see you again.
Họ **vui lòng** được gặp lại bạn.
I'm happy to discuss this further if you need.
Nếu bạn cần, tôi **sẵn lòng** thảo luận thêm về điều này.
Let me know anytime—you know I'm always happy to help.
Cứ cho tôi biết bất cứ lúc nào—bạn biết tôi luôn **sẵn lòng** giúp đỡ mà.
We're happy to take care of your cat while you're away.
Chúng tôi **sẵn lòng** trông mèo giúp khi bạn đi vắng.