اكتب أي كلمة!

"happiness" بـVietnamese

hạnh phúc

التعريف

Hạnh phúc là cảm giác vui vẻ, hài lòng và mãn nguyện với cuộc sống hoặc tình huống nào đó. Đó có thể là khoảnh khắc hân hoan hoặc trạng thái an yên lâu dài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường không đếm được, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về hạnh phúc chung. Các cụm từ như 'find happiness', 'bring happiness', và 'tears of happiness' cũng phổ biến.

أمثلة

Her children give her happiness.

Những đứa con của cô ấy mang lại cho cô ấy **hạnh phúc**.

Money does not always bring happiness.

Tiền không phải lúc nào cũng mang lại **hạnh phúc**.

We all want happiness in life.

Chúng ta ai cũng muốn có **hạnh phúc** trong cuộc sống.

After years of stress, she finally found real happiness.

Sau nhiều năm căng thẳng, cô ấy cuối cùng cũng tìm thấy **hạnh phúc** thực sự.

You could see the happiness on his face when he heard the news.

Bạn có thể thấy **hạnh phúc** trên khuôn mặt anh ấy khi nghe tin.

For me, happiness is having time with the people I love.

Đối với tôi, **hạnh phúc** là có thời gian bên những người mình yêu thương.