"hang on your coattails" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó lợi dụng thành công của người khác để hưởng lợi, mà không tự mình nỗ lực nhiều.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người không tự phấn đấu mà chỉ 'dựa hơi', 'ăn theo' thành công của người khác. Dùng trong hội thoại thân mật.
أمثلة
Some people try to hang on your coattails instead of working hard themselves.
Một số người cố **dựa vào thành công của người khác** thay vì tự mình chăm chỉ làm việc.
He didn't do much; he just tried to hang on your coattails for the promotion.
Anh ấy không làm nhiều; chỉ cố **dựa vào thành công của người khác** để được thăng chức.
Stop trying to hang on my coattails and make your own way.
Đừng **dựa vào thành công của tôi** nữa, hãy tự tạo con đường riêng đi.
If you always hang on your coattails, people won’t respect your achievements.
Nếu bạn luôn **dựa vào thành công của người khác**, mọi người sẽ không tôn trọng thành tựu của bạn.
She’s tired of colleagues who just want to hang on her coattails without doing any real work.
Cô ấy chán ngấy những đồng nghiệp chỉ muốn **dựa vào thành công của cô ấy** mà không làm việc thực sự.
You can’t just hang on your coattails forever—you need to prove yourself too.
Bạn không thể **dựa vào thành công của người khác** mãi được—bạn cũng cần chứng tỏ bản thân.