اكتب أي كلمة!

"hang down" بـVietnamese

rủ xuống

التعريف

Được treo hoặc thõng xuống từ vị trí cao hơn, làm cho một phần vật gì đó thấp hơn điểm gắn kết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Hang down' chủ yếu dùng cho vật thể hoặc bộ phận cơ thể thả lỏng theo lực hấp dẫn, như 'cành cây rủ xuống', 'tóc thả xuống'. Từ này trung tính. Đừng nhầm với 'hang up' (treo lên) hay 'hang' (treo). Thường dùng kèm 'from' để chỉ nơi bắt đầu treo.

أمثلة

The branches hang down from the trees.

Cành cây **rủ xuống** từ thân cây.

Her hair hangs down to her shoulders.

Tóc cô ấy **rủ xuống** đến vai.

The curtains hang down over the window.

Rèm cửa **rủ xuống** che cửa sổ.

After the rain, the flowers were so heavy that they started to hang down.

Sau cơn mưa, những bông hoa nặng đến mức bắt đầu **rủ xuống**.

His tie always seems to hang down in front of his shirt, even when he tries to fix it.

Cà vạt của anh ấy lúc nào cũng **rủ xuống** trước áo sơ mi, dù cố chỉnh.

Be careful with those wires—they hang down and someone could trip over them.

Cẩn thận với mấy dây điện đó—chúng **rủ xuống** và ai đó có thể vấp phải.