"handwriting on the wall" بـVietnamese
التعريف
Một dấu hiệu cho thấy điều gì đó xấu hoặc không thể tránh khỏi sắp xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống kinh doanh, chỉ nói về những điều tiêu cực sắp xảy ra, không dùng cho dự báo tích cực.
أمثلة
Many workers saw the handwriting on the wall before the company closed.
Nhiều nhân viên đã nhận ra **dấu hiệu báo trước điều xấu** trước khi công ty đóng cửa.
When sales dropped, the store owner saw the handwriting on the wall.
Khi doanh số giảm, chủ cửa hàng đã nhận ra **dấu hiệu báo trước điều xấu**.
People ignored the handwriting on the wall, and the problem got worse.
Mọi người đã phớt lờ **dấu hiệu báo trước điều xấu**, và vấn đề ngày càng tệ hơn.
It was clear the company couldn't survive—the handwriting on the wall was everywhere.
Ai cũng thấy rõ công ty không thể tồn tại—**dấu hiệu báo trước điều xấu** có ở khắp nơi.
She resigned as soon as she saw the handwriting on the wall about the upcoming layoffs.
Cô ấy đã nghỉ việc ngay khi nhìn thấy **dấu hiệu báo trước điều xấu** về đợt sa thải sắp tới.
Even after the bad news, some people refused to admit the handwriting on the wall.
Ngay cả sau tin xấu, một số người vẫn không chịu thừa nhận **dấu hiệu báo trước điều xấu**.