"handily" بـIndonesian
التعريف
Làm điều gì đó một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hoặc rất tiện lợi. Thường diễn tả thắng lợi hoặc hoàn thành công việc nhẹ nhàng.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong thể thao ('win handily' = thắng dễ dàng) hoặc chỉ việc hoàn thành rất dễ. Ít dùng trong đối thoại thân mật.
أمثلة
She finished the race handily.
Cô ấy **dễ dàng** về đích xong cuộc đua.
He solved the problem handily.
Anh ấy đã **dễ dàng** giải quyết vấn đề.
Our team won the match handily.
Đội chúng tôi đã thắng trận **dễ dàng**.
They handily beat last year's champions.
Họ đã **dễ dàng** đánh bại nhà vô địch năm ngoái.
I can handily get to work by bike from here.
Tôi có thể **dễ dàng** đi làm bằng xe đạp từ đây.
She handily remembered everyone's names at the party.
Cô ấy đã **dễ dàng** nhớ hết tên mọi người ở buổi tiệc.