"hand waving" بـVietnamese
التعريف
"Hand waving" có nghĩa là đưa ra lời giải thích mơ hồ, không đầy đủ hoặc không rõ ràng, thường để che giấu sự thiếu hiểu biết hoặc tránh trả lời thật. Đôi khi cũng có nghĩa là dùng cử chỉ thay cho lý lẽ hoặc chi tiết rõ ràng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu ở văn cảnh không trang trọng hoặc học thuật, dùng để chỉ ai đó giải thích qua loa, thiếu chi tiết. Không phải là nghĩa đen của 'vẫy tay'.
أمثلة
Her explanation was just hand waving with no clear answer.
Giải thích của cô ấy chỉ là **giải thích mơ hồ**, không có câu trả lời rõ ràng.
The teacher did some hand waving when the students asked about the difficult topic.
Khi học sinh hỏi về đề khó, giáo viên đã làm một chút **giải thích mơ hồ**.
Don't use hand waving in your science report—give proper facts.
Đừng sử dụng **giải thích mơ hồ** trong báo cáo khoa học—hãy đưa ra số liệu đúng.
All that talk about the reasons was just hand waving—they don't actually know why it happened.
Tất cả lời nói về lý do chỉ là **giải thích mơ hồ**—họ thực ra cũng không biết vì sao lại xảy ra.
He tried to impress us with technical terms, but it was just hand waving.
Anh ấy cố gây ấn tượng bằng các thuật ngữ chuyên ngành, nhưng chỉ là **nói lòng vòng**.
You can’t get away with hand waving in a serious debate.
Bạn không thể lảng tránh bằng **giải thích mơ hồ** trong một cuộc tranh luận nghiêm túc.