اكتب أي كلمة!

"hammer down" بـVietnamese

gõ búa chốt giá (đấu giá)nhấn ga hết cỡđóng đinh bằng búa

التعريف

'Hammer down' có thể là bán đấu giá khi người điều hành gõ búa chốt giá, nhấn mạnh chân ga để tăng tốc hết cỡ, hoặc đóng vật gì đó bằng búa. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Trong lái xe, nghĩa là nhấn ga mạnh để tăng tốc. Khi nói về đấu giá, là chốt giá cuối cùng. Cần nhận biết ngữ cảnh để dùng đúng.

أمثلة

The painting was hammered down at the auction for $5,000.

Bức tranh đã được **gõ búa chốt giá** ở buổi đấu giá với giá 5.000 đô.

He put the hammer down and the car sped up quickly.

Anh ấy **nhấn ga hết cỡ** và chiếc xe phóng rất nhanh.

If the nail is loose, just hammer it down.

Nếu đinh bị lỏng, chỉ cần **đóng nó xuống bằng búa**.

When traffic thinned out, he really hammered down on the highway.

Khi đường vắng, anh ấy thực sự **nhấn ga hết cỡ** trên đường cao tốc.

The auctioneer shouted 'Sold!' and hammered down the final bid.

Người điều hành hô 'Đã bán!' và **gõ búa chốt giá** cho lượt trả giá cuối cùng.

If you're late, just hammer down and you'll make it on time.

Nếu bạn trễ, chỉ cần **nhấn ga hết cỡ** là sẽ kịp.