"halfa" بـVietnamese
التعريف
Cỏ halfa là loại cỏ dai, thường mọc ở Bắc Phi và Nam Âu, thường được dùng để làm dây thừng, giỏ, và giấy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'cỏ halfa' chủ yếu xuất hiện trong khoa học môi trường hoặc nghề thủ công truyền thống, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
People use halfa to make strong rope.
Người ta dùng **cỏ halfa** để làm dây thừng chắc chắn.
Halfa grows in dry places.
**Cỏ halfa** mọc ở những nơi khô hạn.
Farmers collect halfa every summer.
Nông dân thu hoạch **cỏ halfa** mỗi mùa hè.
Baskets made from halfa are both beautiful and durable.
Giỏ làm từ **cỏ halfa** vừa đẹp vừa bền.
In some regions, halfa is still an important part of local crafts.
Ở một số vùng, **cỏ halfa** vẫn là phần quan trọng của nghề thủ công địa phương.
You’ll often spot wild halfa along Mediterranean hillsides.
Bạn thường thấy **cỏ halfa** hoang dã trên các sườn đồi Địa Trung Hải.