اكتب أي كلمة!

"half a brain" بـVietnamese

nửa cái nãođầu óc (chê bai)

التعريف

Cụm từ này dùng không trang trọng, mang ý mỉa mai, chỉ ai đó không thông minh hoặc đang làm điều ngớ ngẩn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, có thể gây xúc phạm hoặc chỉ mang tính đùa cợt tuỳ vào ngữ điệu; thường gặp trong các mẫu như 'anyone with half a brain', 'he doesn't have half a brain'. Không nên dùng ở nơi trang trọng.

أمثلة

Anyone with half a brain can solve this puzzle.

Ai có **nửa cái não** cũng giải được câu đố này.

He acted like he didn't have half a brain.

Anh ấy hành động như thể không có **nửa cái não**.

Do you have half a brain or what?

Bạn có **nửa cái não** không vậy?

Seriously, it doesn't take half a brain to see what's wrong here.

Nói thật, nhìn ra chỗ sai ở đây không cần đến **nửa cái não** đâu.

If you'd used half a brain, you wouldn't have forgotten your keys.

Nếu bạn dùng **nửa cái não** thôi, đã không quên chìa khóa rồi.

Come on, use half a brain before you make that decision.

Làm ơn, hãy dùng **nửa cái não** trước khi quyết định đi.