اكتب أي كلمة!

"haitian" بـVietnamese

người Haitithuộc về Haiti

التعريف

Chỉ người đến từ Haiti hoặc những gì liên quan đến quốc gia Haiti, như văn hóa, ngôn ngữ hay quốc tịch của họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'Haitian' dùng làm danh từ hoặc tính từ: 'Haitian culture' (văn hóa Haiti), 'a Haitian artist' (nghệ sĩ Haiti). Đừng nhầm với 'Creole' - ngôn ngữ nói tại Haiti.

أمثلة

My neighbor is Haitian.

Hàng xóm của tôi là người **Haiti**.

She speaks Haitian Creole at home.

Cô ấy nói tiếng Creole **Haiti** ở nhà.

He cooked a traditional Haitian meal.

Anh ấy đã nấu một bữa ăn truyền thống của **Haiti**.

I've always wanted to visit a Haitian art gallery.

Tôi luôn muốn đến thăm một phòng tranh nghệ thuật **Haiti**.

Many Haitian families live in this neighborhood now.

Nhiều gia đình **Haiti** hiện đang sống ở khu này.

We celebrated with some delicious Haitian pastries.

Chúng tôi đã ăn mừng với một số món bánh ngọt **Haiti** rất ngon.