اكتب أي كلمة!

"hairstylist" بـVietnamese

nhà tạo mẫu tócthợ làm tóc

التعريف

Người chuyên cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc cho khách, thường làm việc tại salon.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Nhà tạo mẫu tóc’ phù hợp cho cả nam và nữ, thường dùng ở các salon hiện đại hoặc cao cấp. ‘Thợ làm tóc’ là cách gọi phổ thông hơn cho người chỉ cắt hoặc uốn tóc.

أمثلة

My hairstylist always makes my hair look great.

**Nhà tạo mẫu tóc** của tôi luôn làm tóc tôi trông thật đẹp.

She wants to become a hairstylist when she grows up.

Cô ấy muốn trở thành **nhà tạo mẫu tóc** khi lớn lên.

The hairstylist cut my hair shorter than I expected.

**Nhà tạo mẫu tóc** đã cắt tóc tôi ngắn hơn tôi mong đợi.

Do you know a good hairstylist around here?

Bạn có biết **nhà tạo mẫu tóc** tốt nào ở quanh đây không?

My hairstylist totally changed my look last time!

**Nhà tạo mẫu tóc** của tôi đã hoàn toàn thay đổi diện mạo của tôi lần trước!

I always trust my hairstylist to know what looks best on me.

Tôi luôn tin tưởng **nhà tạo mẫu tóc** biết kiểu gì hợp với tôi nhất.