"hairstyling" بـVietnamese
التعريف
Là quá trình cắt, sắp xếp hoặc tạo hình cho tóc để tạo kiểu dáng theo ý muốn. Dùng trong các dịp hằng ngày hoặc đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp ở salon làm đẹp, hoặc khi nói về 'sản phẩm,' 'dụng cụ,' 'kỹ thuật tạo kiểu.' Có thể là chuyên nghiệp hoặc tự làm tại nhà.
أمثلة
I'm learning about hairstyling in my beauty class.
Tôi đang học về **tạo kiểu tóc** trong lớp làm đẹp của mình.
Good hairstyling can change your whole appearance.
**Tạo kiểu tóc** đẹp có thể thay đổi hoàn toàn diện mạo của bạn.
She opened a salon that specializes in hairstyling for weddings.
Cô ấy mở một salon chuyên **tạo kiểu tóc** cho đám cưới.
I love watching hairstyling tutorials on YouTube for new ideas.
Tôi thích xem các video hướng dẫn **tạo kiểu tóc** trên YouTube để tìm ý tưởng mới.
A bit of practice makes hairstyling at home much easier.
Chỉ cần luyện tập một chút, **tạo kiểu tóc** tại nhà sẽ dễ dàng hơn nhiều.
For special events, professional hairstyling really makes a difference.
Với các sự kiện đặc biệt, **tạo kiểu tóc** chuyên nghiệp thật sự tạo nên sự khác biệt.