اكتب أي كلمة!

"haiku" بـVietnamese

haiku

التعريف

Haiku là bài thơ ngắn có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường gồm ba dòng với số âm tiết 5, 7, 5, miêu tả thiên nhiên hoặc khoảnh khắc nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, thơ ca. Số nhiều vẫn là 'haiku'. Được đánh giá cao về sự ngắn gọn và giàu cảm xúc. Quy tắc 5-7-5 đôi khi cũng linh hoạt khi viết bằng tiếng Việt.

أمثلة

A haiku has three lines.

Một **haiku** có ba dòng.

The students wrote a haiku about spring.

Các học sinh đã viết một **haiku** về mùa xuân.

I read a beautiful haiku in class.

Tôi đã đọc một **haiku** rất đẹp trong lớp.

Do you want to try writing a haiku together?

Bạn có muốn thử sáng tác một **haiku** cùng nhau không?

Her haiku perfectly captured the feeling of a rainy morning.

**Haiku** của cô ấy đã ghi lại hoàn hảo cảm xúc của một buổi sáng mưa.

I post a new haiku on my blog every week.

Tôi đăng một **haiku** mới lên blog của mình mỗi tuần.