"hafiz" بـVietnamese
التعريف
Hafez là người đã thuộc lòng toàn bộ kinh Quran, cuốn kinh thánh của đạo Hồi. Đây là danh hiệu tôn trọng trong Hồi giáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Hafez' thường dùng trước tên như danh hiệu tôn kính, chủ yếu cho nam (nữ là 'hafeza'). Chỉ dùng trong bối cảnh Hồi giáo.
أمثلة
My uncle is a hafiz and teaches children at the mosque.
Chú tôi là một **hafez** và dạy trẻ em tại nhà thờ Hồi giáo.
A hafiz spends years memorizing the Quran.
Một **hafez** dành nhiều năm để học thuộc kinh Quran.
The community respected the hafiz for his dedication.
Cộng đồng rất kính trọng **hafez** vì sự tận tụy của anh ấy.
Becoming a hafiz takes a lot of patience and daily practice.
Để trở thành **hafez**, cần rất nhiều kiên nhẫn và luyện tập mỗi ngày.
She's the first woman in her family to become a hafiz.
Cô ấy là người phụ nữ đầu tiên trong gia đình trở thành **hafez**.
Whenever we have a question about the Quran, we ask the hafiz at our mosque.
Bất cứ khi nào có câu hỏi về kinh Quran, chúng tôi hỏi **hafez** ở nhà thờ Hồi giáo.