"haemoglobin" بـVietnamese
التعريف
Huyết sắc tố là một loại protein trong hồng cầu, giúp vận chuyển oxy từ phổi đến các bộ phận khác của cơ thể và đưa khí carbon dioxide trở lại phổi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh y tế, khoa học hoặc học thuật; các cụm như 'low haemoglobin level', 'haemoglobin test' khá phổ biến. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Doctors tested her haemoglobin level during the checkup.
Bác sĩ đã kiểm tra mức **huyết sắc tố** của cô ấy trong buổi khám sức khỏe.
Haemoglobin helps carry oxygen through the body.
**Huyết sắc tố** giúp vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.
Too little haemoglobin can make you feel tired or weak.
Thiếu **huyết sắc tố** có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi hoặc yếu.
My haemoglobin levels dropped after I got sick last month.
Sau khi bị ốm tháng trước, mức **huyết sắc tố** của tôi đã giảm xuống.
If your haemoglobin is low, your doctor might recommend more iron in your diet.
Nếu mức **huyết sắc tố** của bạn thấp, bác sĩ có thể khuyên bạn bổ sung thêm sắt vào khẩu phần ăn.
Did you know athletes often monitor their haemoglobin to check their fitness?
Bạn có biết các vận động viên thường theo dõi **huyết sắc tố** để kiểm tra thể lực không?