اكتب أي كلمة!

"hacks" بـVietnamese

mẹo vặthack (xâm nhập máy tính)

التعريف

"Hacks" là những mẹo hay, thủ thuật hoặc cách làm nhanh giúp công việc dễ dàng hơn hoặc giải quyết vấn đề nhanh chóng. Trong công nghệ, nó cũng chỉ việc truy cập trái phép vào hệ thống máy tính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng như "life hacks", "productivity hacks" cho mẹo hữu ích. Trong lĩnh vực công nghệ, "hack" mang nghĩa tiêu cực (xâm nhập trái phép). Hiểu theo ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

أمثلة

He loves finding new hacks for cleaning the kitchen.

Anh ấy thích tìm những **mẹo vặt** mới để dọn dẹp bếp.

There are many hacks online to save money.

Có nhiều **mẹo vặt** tiết kiệm tiền trên mạng.

Some hacks can help you study faster.

Một số **mẹo vặt** có thể giúp bạn học nhanh hơn.

I found some awesome travel hacks for cheap flights.

Tôi đã tìm được một số **mẹo vặt** du lịch tuyệt vời để mua vé máy bay giá rẻ.

Those tech hacks can really change how you work.

Những **mẹo vặt** công nghệ đó có thể thực sự thay đổi cách bạn làm việc.

The company suffered several security hacks last year.

Năm ngoái công ty đã gặp phải một số **hacks** về bảo mật.