"hack off" بـVietnamese
التعريف
Chặt đứt một cách mạnh tay, thường bằng dụng cụ; cũng là cách nói thân mật khi ai đó làm người khác tức giận hoặc bực mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, thậm chí hơi mạnh bạo. Nghĩa đen là chặt mạnh ("hack off a branch"). Nghĩa bóng chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh/Australia, nghĩa là làm ai đó cực kỳ bực mình ("That really hacks me off"). Có thể gặp dạng "be hacked off at".
أمثلة
He used an axe to hack off the branches.
Anh ấy dùng rìu để **chặt đứt** các cành cây.
Don't hack off the roots too much when planting the flower.
Đừng **chặt đứt** quá nhiều rễ khi trồng hoa.
It really hacks me off when people are rude.
Tôi thật sự rất **bực mình** khi người khác thô lỗ.
He got so angry, he just wanted to hack off the whole bush.
Anh ấy tức đến mức chỉ muốn **chặt hết** bụi cây.
I was completely hacked off at their decision to cancel the show last minute.
Tôi cực kỳ **bực mình** về việc họ hủy sự kiện phút chót.
If you keep making noise, he's going to get really hacked off.
Nếu bạn cứ ồn ào mãi, anh ấy sẽ **bực mình** đấy.