اكتب أي كلمة!

"habitually" بـVietnamese

một cách có thói quentheo thói quen

التعريف

Dùng để nói về việc ai đó làm điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc theo thói quen.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thường kết hợp với động từ như 'habitually late', 'habitually forgets'. Trong giao tiếp thường dùng 'thường', 'luôn luôn'.

أمثلة

He habitually arrives late to class.

Anh ấy **theo thói quen** đến lớp muộn.

She habitually drinks coffee every morning.

Cô ấy **theo thói quen** uống cà phê mỗi sáng.

The dog habitually barks at strangers.

Con chó **theo thói quen** sủa người lạ.

He habitually leaves his shoes by the door, no matter what.

Anh ấy **theo thói quen** để giày ở cửa, dù ở đâu.

Even when she's on vacation, she habitually checks her work emails.

Ngay cả khi đang nghỉ, cô ấy vẫn **theo thói quen** kiểm tra email công việc.

Some people habitually interrupt others when they talk, without noticing.

Một số người **theo thói quen** ngắt lời người khác khi đang nói mà không nhận ra.