"gymnastics" بـVietnamese
التعريف
Thể dục dụng cụ là môn thể thao bao gồm các bài tập trên nhiều loại dụng cụ, yêu cầu sức mạnh, sự dẻo dai, thăng bằng và phối hợp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
“Thể dục dụng cụ” thường dùng như danh từ không đếm được: 'tập thể dục dụng cụ' (không nói 'một thể dục dụng cụ'). Gặp nhiều trong các cụm như 'thể dục dụng cụ nghệ thuật', 'thể dục dụng cụ nhịp điệu'. Không nhầm với 'phòng gym'.
أمثلة
She practices gymnastics every Saturday.
Cô ấy tập **thể dục dụng cụ** vào mỗi thứ Bảy.
Gymnastics helps improve balance and flexibility.
**Thể dục dụng cụ** giúp cải thiện sự thăng bằng và dẻo dai.
My brother is taking gymnastics classes at school.
Em trai tôi đang học lớp **thể dục dụng cụ** ở trường.
I’ve always admired Olympic athletes for their gymnastics skills.
Tôi luôn ngưỡng mộ các vận động viên Olympic vì kỹ năng **thể dục dụng cụ** của họ.
After years of training, she finally made the national gymnastics team.
Sau nhiều năm tập luyện, cô ấy cuối cùng cũng vào được đội tuyển **thể dục dụng cụ** quốc gia.
When I was a kid, I tried gymnastics but realized it’s much harder than it looks!
Khi còn nhỏ, tôi từng thử **thể dục dụng cụ** nhưng nhận ra nó khó hơn tưởng tượng!