اكتب أي كلمة!

"gutty" بـVietnamese

dũng cảmgan dạ

التعريف

Từ không trang trọng để chỉ người thể hiện sự dũng cảm hoặc quyết tâm, nhất là khi gặp khó khăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này không chính thức, ít dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng. Chủ yếu nghe trong thể thao hoặc khi khen ai đó can đảm vượt khó.

أمثلة

He made a gutty decision to speak up in the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định **dũng cảm** khi lên tiếng trong cuộc họp.

That was a gutty performance in the final match.

Đó là một màn trình diễn **dũng cảm** trong trận chung kết.

The team showed a gutty spirit until the end.

Cả đội đã thể hiện tinh thần **gan dạ** đến phút cuối cùng.

I thought it was pretty gutty of her to try something new.

Tôi nghĩ cô ấy thật **dũng cảm** khi thử một điều mới.

You have to be gutty to face that kind of pressure.

Bạn phải **dũng cảm** để đối mặt với áp lực như thế.

That was a gutty call by the coach, but it paid off.

Đó là một quyết định **gan dạ** của huấn luyện viên, nhưng nó đã thành công.