اكتب أي كلمة!

"gusset" بـVietnamese

nẹp vảitấm vải tăng cường

التعريف

Nẹp vải là miếng vải bổ sung dùng để gia cố hoặc tạo thêm không gian ở góc, nách, đường may của quần áo, túi xách hoặc đồ vật khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong may mặc, thiết kế hoặc kỹ thuật như 'nẹp vải dưới nách', 'nẹp đáy quần'. Không dùng ở cuộc trò chuyện thường ngày trừ khi nói về may vá hoặc chế tạo.

أمثلة

The bag has a gusset at the bottom for extra space.

Túi có một **nẹp vải** dưới đáy để tạo thêm không gian.

A shirt with a gusset under the arm fits better.

Áo sơ mi có **nẹp vải** dưới nách thì mặc vừa vặn hơn.

They added a gusset to repair the torn seam.

Họ đã thêm một **nẹp vải** để sửa đường may bị rách.

For hiking, pants with a gusset in the crotch are much more comfortable.

Quần có **nẹp vải** ở đáy quần sẽ thoải mái hơn nhiều khi đi bộ đường dài.

The backpack's side gussets keep everything from spilling out.

**Nẹp vải** bên hông balô giữ đồ không bị rơi ra ngoài.

If your jeans feel tight, look for ones with a stretch gusset.

Nếu quần jean bị chật, hãy chọn loại có **nẹp vải** co giãn.