"gush over" بـVietnamese
التعريف
Nói về ai đó hoặc điều gì đó với sự ngưỡng mộ hoặc hào hứng quá mức, thường có phần phóng đại cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'gush over' dùng trong văn nói, mang hàm ý sự khen ngợi có phần quá mức hoặc phóng đại. Thường đi với đối tượng được khen ('gush over the puppy'). Không mang nghĩa tiêu cực nhưng có thể cảm giác thiếu kiềm chế.
أمثلة
Everyone gushed over her new puppy.
Ai cũng **khen ngợi nhiệt tình** chú cún mới của cô ấy.
The teacher gushed over my drawing in front of the class.
Cô giáo **tấm tắc khen ngợi** bức vẽ của tôi trước cả lớp.
The parents gushed over their son's graduation.
Các bậc cha mẹ **khen ngợi nhiệt tình** về lễ tốt nghiệp của con trai họ.
Stop gushing over my cooking—it's really not that special!
Đừng **tấm tắc khen ngợi** món ăn của tôi nữa—thật ra nó cũng không có gì đặc biệt đâu!
She always gushes over her boyfriend when she talks about him.
Cô ấy luôn **khen ngợi nhiệt tình** bạn trai mỗi khi nói về anh ấy.
People couldn't help but gush over the wedding photos—they were stunning.
Mọi người không thể không **khen ngợi nhiệt tình** những bức ảnh cưới—chúng thật tuyệt vời.