"gunslinger" بـVietnamese
التعريف
Tay súng là người rất giỏi dùng súng, thường xuất hiện trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ như cao bồi hoặc tội phạm nổi tiếng với các trận đấu súng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các bộ phim hay trò chơi về miền Tây, thường chỉ nam giới. Có thể chỉ nhân vật chính (như cảnh sát trưởng) hoặc phản diện (tội phạm).
أمثلة
The movie showed a famous gunslinger in a big duel.
Bộ phim đã kể về một **tay súng** nổi tiếng trong một trận đấu lớn.
The gunslinger rode into town on his horse.
**Tay súng** cưỡi ngựa vào thị trấn.
Everyone feared the quick-draw gunslinger.
Mọi người đều sợ **tay súng** rút súng nhanh.
He dressed just like an old Western gunslinger—hat, boots, and all.
Anh ấy ăn mặc giống hệt một **tay súng** miền Tây—mũ, ủng và tất cả mọi thứ.
In the game, you play as a wandering gunslinger looking for justice.
Trong trò chơi, bạn đóng vai một **tay súng** lang thang đi tìm công lý.
Back in those days, every town had a legendary gunslinger.
Thời đó, mỗi thị trấn đều có một **tay súng** huyền thoại.