اكتب أي كلمة!

"gunships" بـVietnamese

máy bay trực thăng vũ trangmáy bay tấn công (gunship)

التعريف

Máy bay gunship là loại máy bay, thường là trực thăng hoặc máy bay cánh cố định, được trang bị vũ khí hạng nặng để tấn công mục tiêu dưới mặt đất, chủ yếu sử dụng trong quân sự.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Gunship' chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tin tức. Đừng nhầm lẫn với trực thăng bình thường vì gunship tập trung vào khả năng chiến đấu.

أمثلة

Gunships attacked the enemy base at night.

**Máy bay gunship** đã tấn công căn cứ địch vào ban đêm.

Two gunships flew over the city.

Hai **máy bay gunship** đã bay qua thành phố.

Gunships provide support to ground troops.

**Máy bay gunship** hỗ trợ bộ binh dưới mặt đất.

The sound of gunships flying overhead made everyone nervous.

Tiếng **máy bay gunship** bay qua đầu khiến mọi người lo lắng.

During the battle, several gunships circled the area for hours.

Trong trận chiến, một số **máy bay gunship** đã bay vòng khu vực đó suốt nhiều giờ.

The army called in gunships when things got out of control.

Khi mọi thứ trở nên hỗn loạn, quân đội đã gọi **máy bay gunship** tới.