"gunrunning" بـVietnamese
التعريف
Việc vận chuyển và buôn bán vũ khí bất hợp pháp, thường được thực hiện bí mật qua biên giới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Luôn dùng để nói về hoạt động phi pháp, liên quan đến tội phạm có tổ chức hoặc xung đột chính trị. Thường gặp trong tin tức hoặc bối cảnh tội phạm, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The police arrested two men for gunrunning.
Cảnh sát đã bắt giữ hai người vì **buôn lậu vũ khí**.
Many countries are fighting against gunrunning.
Nhiều quốc gia đang đấu tranh chống lại **buôn lậu vũ khí**.
Gunrunning is illegal and dangerous.
**Buôn lậu vũ khí** là bất hợp pháp và nguy hiểm.
He made a fortune through international gunrunning before he was caught.
Anh ta đã kiếm được cả gia tài nhờ **buôn lậu vũ khí** quốc tế trước khi bị bắt.
The movie tells the story of a gunrunning ring operating off the coast.
Bộ phim kể về một nhóm **buôn lậu vũ khí** hoạt động ngoài khơi.
Journalists uncovered a huge gunrunning operation linked to the conflict.
Các nhà báo đã phanh phui một đường dây **buôn lậu vũ khí** quy mô lớn liên quan đến xung đột.