اكتب أي كلمة!

"gunny" بـVietnamese

bao bốvải bố

التعريف

Bao bố là loại vải thô, chắc, thường làm từ cây đay hoặc cây gai dầu, chủ yếu dùng làm bao để đựng, vận chuyển ngũ cốc hay thực phẩm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu gặp trong cụm 'bao bố', 'vải bố' và thường dùng trong nông nghiệp hay lưu trữ. Nghe hơi cũ hoặc địa phương. Đừng nhầm lẫn với từ liên quan đến súng.

أمثلة

The rice was kept in a gunny sack.

Gạo được giữ trong bao **bố**.

He carried potatoes in a gunny bag.

Anh ấy mang khoai tây trong bao **bố**.

A gunny cloth is strong and rough.

Vải **bố** rất chắc và thô ráp.

Farmers usually store their harvest in gunny sacks.

Nông dân thường cất trữ nông sản trong bao **bố**.

We use old gunny bags for gardening at home.

Chúng tôi dùng bao **bố** cũ để làm vườn ở nhà.

The shopkeeper gave me a gunny sack when I bought flour in bulk.

Khi tôi mua bột mì số lượng lớn, người bán đưa tôi một bao **bố**.