"gunboats" بـVietnamese
التعريف
Tàu chiến nhỏ, có vũ trang, được thiết kế để chiến đấu gần bờ hoặc trên sông. Chúng thường có súng lớn và dùng để tuần tra hoặc tấn công.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The navy used gunboats to protect the harbor.
Hải quân đã dùng **tàu pháo** để bảo vệ cảng.
There were three gunboats on the river during the battle.
Có ba **tàu pháo** trên sông trong trận chiến đó.
Old gunboats can be seen in the naval museum.
Những **tàu pháo** cũ có thể thấy ở bảo tàng hải quân.
Back then, European powers sent gunboats up the river to impress local rulers.
Khi đó, các cường quốc châu Âu gửi **tàu pháo** lên sông để làm các nhà cai trị địa phương phải nể sợ.
The arrival of the gunboats changed the mood in the entire town.
Sự xuất hiện của **tàu pháo** đã làm thay đổi không khí cả thị trấn.
He studied the history of gunboats and their role in early 20th-century politics.
Ông ấy đã nghiên cứu lịch sử của **tàu pháo** và vai trò của chúng trong chính trị đầu thế kỷ 20.