اكتب أي كلمة!

"gulch" بـVietnamese

hẻm núi nhỏkhe núi

التعريف

Gulch là một thung lũng nhỏ, hẹp và dốc, thường được tạo thành do tác động của nước, đặc biệt ở vùng núi hoặc nơi khô hạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Gulch' thường xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, miêu tả vùng núi hoặc miền Tây hoang dã. Không dùng với thung lũng lớn hoặc xanh tốt, mà chỉ nơi nhỏ, dốc, khô cằn.

أمثلة

A small stream runs through the gulch.

Một con suối nhỏ chảy qua **hẻm núi nhỏ**.

They hiked down into the gulch to explore.

Họ đi xuống **hẻm núi nhỏ** để khám phá.

The village sits at the edge of a gulch.

Ngôi làng nằm ở rìa **hẻm núi nhỏ**.

After the storm, water rushed down the gulch causing a flash flood.

Sau cơn bão, nước ào ạt chảy xuống **hẻm núi nhỏ** gây ra lũ quét.

He lost his hat while climbing out of the steep gulch.

Anh ấy làm rơi mũ khi trèo ra khỏi **hẻm núi nhỏ** dốc đứng.

Legend says treasure is hidden somewhere in Dead Man’s Gulch.

Truyền thuyết kể rằng có kho báu giấu đâu đó trong **Hẻm Núi Người Chết**.