اكتب أي كلمة!

"gulag" بـVietnamese

trại gulagtrại lao động cưỡng bức

التعريف

Gulag là hệ thống trại lao động cưỡng bức ở Liên Xô, nơi nhiều người bị giam giữ, thường vì lý do chính trị, đặc biệt trong thập niên 1930 đến 1950.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ dùng để nói về các trại lao động cưỡng bức của Liên Xô, không dùng cho nhà tù thông thường. Đôi khi có thể dùng ẩn dụ để chỉ môi trường làm việc hà khắc.

أمثلة

A gulag was a type of prison camp in the Soviet Union.

**Gulag** là một dạng trại tù ở Liên Xô.

Many people suffered in the gulag during the 1940s.

Nhiều người đã chịu đựng đau khổ trong **gulag** vào những năm 1940.

Alexander Solzhenitsyn wrote about life in the gulag.

Alexander Solzhenitsyn đã viết về cuộc sống trong **gulag**.

After his arrest, he disappeared into the gulag for years.

Sau khi bị bắt, anh ta biến mất trong **gulag** suốt nhiều năm.

She jokes that her office feels like a gulag during busy season.

Cô ấy đùa rằng văn phòng của mình như một **trại gulag** vào mùa cao điểm.

Stories of the gulag still shock people today.

Những câu chuyện về **gulag** vẫn còn khiến nhiều người kinh ngạc ngày nay.