اكتب أي كلمة!

"guardsmen" بـVietnamese

vệ binh

التعريف

Vệ binh là thành viên của một đơn vị quân đội đặc biệt, thường bảo vệ những người hoặc nơi quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho đơn vị quân đội danh dự hoặc nghi lễ, không dùng cho bảo vệ dân sự. Khi nói về cả đơn vị, dùng số nhiều.

أمثلة

The palace is protected by guardsmen.

Cung điện được bảo vệ bởi các **vệ binh**.

Five guardsmen stood at the entrance.

Năm **vệ binh** đứng ở lối vào.

The guardsmen wear red uniforms.

Các **vệ binh** mặc đồng phục màu đỏ.

The guardsmen didn’t move, even when tourists tried to make them laugh.

Các **vệ binh** không hề nhúc nhích dù du khách cố gắng chọc cười họ.

Each year, new guardsmen are chosen for this honor.

Mỗi năm, những **vệ binh** mới được lựa chọn cho vinh dự này.

When the ceremony started, the guardsmen marched in perfect step.

Khi buổi lễ bắt đầu, các **vệ binh** diễu hành đồng đều.