اكتب أي كلمة!

"guardsman" بـVietnamese

vệ binhlính gác danh dự

التعريف

Vệ binh là một quân nhân thuộc lực lượng quân sự đặc biệt, có nhiệm vụ bảo vệ người, tòa nhà hoặc địa điểm quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vệ binh' thường nói về lính tinh nhuệ, đảm nhận vai trò danh dự hoặc bảo vệ như đội lính gác nghi thức. Không dùng cho nhân viên bảo vệ dân sự ('bảo vệ').

أمثلة

The guardsman stood at the palace entrance.

**Vệ binh** đứng trước lối vào cung điện.

A guardsman protects important people during ceremonies.

**Vệ binh** bảo vệ những người quan trọng trong các buổi lễ.

The guardsman wears a tall black hat.

**Vệ binh** đội mũ đen cao.

It’s hard to make a guardsman smile during his shift.

Rất khó làm **vệ binh** cười khi đang trực ca.

My brother became a guardsman in the National Guard last year.

Năm ngoái anh trai tôi trở thành một **vệ binh** trong Vệ binh Quốc gia.

Tourists love taking photos with the famous London guardsmen.

Khách du lịch thích chụp ảnh với các **vệ binh** nổi tiếng ở London.