اكتب أي كلمة!

"grunts" بـVietnamese

tiếng gầm gừtiếng rên

التعريف

Những âm thanh ngắn, trầm mà người hoặc động vật phát ra để thể hiện sự nỗ lực, đau đớn, khó chịu, hoặc trả lời mà không dùng từ ngữ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng để miêu tả âm thanh khi ai đó cố gắng, đau, bực bội như 'grunts of pain' (những tiếng rên đau đớn). Áp dụng cho cả người và động vật. Không dùng với nghĩa 'grunt' là người lính thấp cấp.

أمثلة

I heard grunts from the next room.

Tôi nghe thấy những **tiếng gầm gừ** từ phòng bên cạnh.

The pig made soft grunts while eating.

Con lợn phát ra những **tiếng gầm gừ** nhẹ khi ăn.

His grunts showed that the box was heavy.

Những **tiếng rên** của anh ấy cho thấy chiếc hộp rất nặng.

All we got from him were a few tired grunts.

Tất cả những gì chúng tôi nhận được từ anh ấy chỉ là vài **tiếng rên** mệt mỏi.

Between the grunts and the silence, I knew he was annoyed.

Giữa những **tiếng rên** và sự im lặng, tôi biết anh ấy đang bực mình.

After the workout, the room was full of tired laughs and grunts.

Sau buổi tập, căn phòng ngập tiếng cười mệt mỏi và **tiếng rên**.